Giá trị của một chiếc máy thử nằm ở chỗ dữ liệu của nó có được tin cậy hay không
A testing machine is worth
only what its data is worth Тестовая машина стоит
только то, чего стоят его данные
Máy thử là dụng cụ đo lường, không phải máy móc thông thường. Kết quả của nó dùng để nghiệm thu nguyên liệu, đánh giá xuất xưởng, nghiệm thu công trình và trọng tài bên thứ ba; dữ liệu sai thì mọi kết luận phía sau đều sai. Vì vậy kiểm soát chất lượng của chúng tôi tập trung vào ba điểm: độ chính xác gia công khung và đồng tâm, khả năng truy xuất của hệ lực, và năng lực hiệu chuẩn định kỳ sau bàn giao. A testing machine is a measuring instrument, not ordinary machinery. Its output feeds incoming inspection, product release, project acceptance and third-party arbitration — if the data is wrong, everything downstream is wrong. Our quality effort concentrates on three things: frame and alignment accuracy, traceability of the force system, and continued calibration capability after delivery. Испытательная машина - это измерительный прибор, а не обычная техника. Его вывод обеспечивает входной контроль, выпуск продукта, приемку проекта и сторонний арбитраж — если данные неверны, все ниже по потоку неверно. Наши усилия по обеспечению качества сосредоточены на трех вещах: точности рамы и выравнивания, прослеживаемости силовой системы и непрерывной возможности калибровки после доставки.
Sáu cửa kiểm soát, không bỏ qua cửa nào
Six gates,
none of them optional Шесть ворот,
ни один из них не является обязательным
Sai số của máy thử không tập trung ở một khâu mà phân tán trong chi tiết, lắp ráp, cảm biến, hiệu chuẩn và phần mềm. Buông lỏng bất kỳ chỗ nào, độ chính xác toàn máy tụt một cấp. Vì vậy các điểm kiểm tra được cố định, mỗi điểm có hồ sơ, người chịu trách nhiệm và mã truy xuất. Error in a testing machine is not concentrated in one step — it is spread across parts, assembly, sensing, calibration and software. Slack anywhere costs a full accuracy class. Inspection points are therefore fixed, each with records, an owner and a traceable serial number. Ошибка в испытательной машине не концентрируется на одном шаге — она распространяется на детали, сборку, датчики, калибровку и программное обеспечение. Slack в любом месте стоит полного класса точности. Таким образом, точки контроля фиксируются, каждая с записями, владельцем и прослеживаемым серийным номером.
- Kiểm tra vật tư nhậpIncoming inspection Входной контроль;— trụ, vít me, cảm biến và hệ servo được kiểm tra từng chiếc, chi tiết then chốt lưu mẫu — columns, screws, load cells and servo systems checked piece by piece, with retained samples — колонны, винты, тензодатчики и сервосистемы проверяются по частям, с сохраненными образцами
- Gia công khungFrame machining Механическая обработка рамы— trung tâm CNC lớn gia công mặt lắp trụ trong một lần gá, đảm bảo song song và vuông góc — single-setup CNC machining of column mounting faces to hold parallelism and squareness — однократная обработка с ЧПУ монтажных поверхностей колонны для обеспечения параллельности и квадратности
- Độ đồng tâm khi lắp rápAlignment совмещения— độ đồng tâm kẹp trên và dưới kiểm bằng trục chuẩn, khống chế dưới 12% (thông lệ ngành 15%) — upper and lower grip alignment checked with a reference bar to within 12%, tighter than the usual 15% — выравнивание верхнего и нижнего захвата проверяется эталонной планкой с точностью до 12%, плотнее, чем обычно, 15%
- Hiệu chuẩn lựcForce calibration Калибровка, авт. сила— hiệu chuẩn từng điểm bằng lực kế chuẩn cấp 0,05 tại 20%, 40%, 60%, 80% và 100% dải đo — Class 0.05 reference load cell calibrated at 20, 40, 60, 80 and 100% of range — Эталонный тензодатчик класса 0,05, откалиброванный при 20, 40, 60, 80 и 100% диапазона
- Kiểm định phần mềmSoftware validation Валидация программного обеспечения— chạy toàn bộ quy trình thử với mẫu chuẩn đã biết, đối chiếu thuật toán kết quả và định dạng báo cáo — full test runs on certified reference specimens to verify algorithms and report format — полный цикл испытаний на сертифицированных эталонных образцах для проверки алгоритмов и формата отчета
- Hiệu chuẩn xuất xưởngFinal verification Итоговая проверка— cấp chứng nhận hiệu chuẩn theo JJG 139, JJG 1063..., kèm theo máy — verification certificate to JJG 139, JJG 1063 and related regulations, supplied with the machine — сертификат проверки в соответствии с JJG 139, JJG 1063 и соответствующими правилами, поставляемыми с машиной

Thiết bị đạt chuẩn, quy trình chế tạo cũng phải đạt chuẩn The machine must conform; so must the process Машина должна соответствовать; так же должен соответствовать процесс
Chúng tôi tổ chức sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001, sản phẩm tuân theo quy định đo lường quốc gia và tiêu chuẩn ngành. Các tài liệu dưới đây có thể tải tại trung tâm tài liệu, bản gốc xin liên hệ đội ngũ kinh doanh. Production is organised under an ISO 9001 quality management system, and products follow national metrological verification regulations and industry standards. Documents are available in the download centre; originals on request. Производство организовано в соответствии с системой менеджмента качества ISO 9001, а продукция соответствует национальным правилам метрологической проверки и отраслевым стандартам. Документы доступны в центре загрузки; оригиналы по запросу.
Bản quét tài liệu gốc, nhấp để xem lớn
Scanned originals —
click to view full size Сканы оригиналов — нажмите для увеличения






Từ lắp đặt đến thanh lý — trọn vòng đời của một chiếc máy
From installation to retirement —
the whole life of the machine От установки до вывода из эксплуатации —
весь срок службы машины
Lắp đặt tại chỗ
On-site installation
Установка на месте эксплуатации
Cân bằng móng, đặt khung, đấu nối thủy lực và điện, chạy thử; hoàn thành một lần thử nghiệm xác nhận đầy đủ trước bàn giao.
Levelling, positioning, hydraulic and electrical connection, commissioning, and a full verification run before handover.
Выравнивание, позиционирование, гидравлическое и электрическое соединение, ввод в эксплуатацию и полная проверка перед передачей.
Đào tạo vận hành
Operator training
Обучение операторов
Vận hành phần mềm, thay bộ kẹp, gá mẫu, chọn tiêu chuẩn và xuất báo cáo — đào tạo tại chỗ đến khi người vận hành tự làm được.
Software, fixture changes, specimen loading, standard selection and reporting — trained until operators work independently.
Программное обеспечение, замена приспособлений, загрузка образцов, стандартный отбор и отчетность — обучение до тех пор, пока операторы не будут работать независимо.
Hiệu chuẩn định kỳ
Periodic calibration
Проведение периодической поверки
Hiệu chuẩn tại chỗ theo chu kỳ, cung cấp dữ liệu so sánh và khuyến nghị điều chỉnh, hỗ trợ đạt công nhận phòng thí nghiệm và đánh giá thường niên.
On-site recalibration per cycle with comparison data and adjustment advice, supporting lab accreditation and annual audits.
Повторная калибровка на месте за цикл с данными сравнения и рекомендациями по настройке, поддержка аккредитации лабораторий и ежегодные аудиты.
Sửa chữa và phụ tùng
Repair & spares
Ремонт И запасные части
Sẵn phụ tùng cảm biến, van servo, vít me, bộ kẹp; phản hồi sự cố trong 24 giờ, đưa phương án trong 48 giờ.
Stock of load cells, servo valves, screws and fixtures; common faults answered within 24 h with a plan inside 48 h.
Запас тензодатчиков, сервоклапанов, винтов и приспособлений; распространенные неисправности устраняются в течение 24 часов с планом внутри 48 часов.
Nâng cấp và cải tạo
Retrofit
Усиление
Nâng cấp hệ đo-điều khiển, cảm biến và phần mềm cho máy cũ, khôi phục độ chính xác cơ khí, để khoản đầu tư cũ tiếp tục sinh dữ liệu.
Control system, sensor and software upgrades plus mechanical re-accuracy, keeping existing investment productive.
Модернизация системы управления, датчиков и программного обеспечения, а также механическая повторная точность, обеспечивающая продуктивность существующих инвестиций.
Bốn điều được ghi trong hợp đồngFour clauses that go in the contract Четыре пункта, которые входят в договор
Bảo hành 12 tháng
12-month warranty
Гарантийный срок составляет 12 месяцев.
Tính từ ngày nghiệm thu, thay miễn phí linh kiện hư hỏng không do lỗi người dùng, gồm cảm biến và hệ servo.
From acceptance, free replacement of non-consumable parts damaged without misuse, including load cells and servo systems.
С момента приемки бесплатная замена не расходуемых деталей, поврежденных без неправильного использования, включая тензодатчики и сервосистемы.
Phản hồi kỹ thuật trong 24 giờ
24-hour response
24-часовой ответ
Trong giờ làm việc, trả lời điện thoại hoặc từ xa trong 4 giờ; nếu cần đến hiện trường, kỹ sư khởi hành trong 48 giờ.
Four-hour phone or remote answer during business hours; engineer dispatched within 48 hours when on-site work is needed.
Четырехчасовой телефонный или дистанционный ответ в рабочее время; инженер отправляется в течение 48 часов, когда требуется работа на месте.
Hỗ trợ kỹ thuật trọn đời
Lifetime technical support
Пожизненная техническая поддержка
Sau khi hết bảo hành vẫn tiếp tục tư vấn kỹ thuật, cập nhật phần mềm và cung cấp phụ tùng, không giới hạn thời gian.
Technical advice, software updates and spare parts continue after warranty with no time limit.
Технические консультации, обновления программного обеспечения и запасные части продолжаются после гарантии без ограничения по времени.
Thử mẫu miễn phí
Free sample testing
Испытание образца
Ở giai đoạn chọn máy, có thể gửi mẫu đến phòng thí nghiệm nhà máy để thử, nhận báo cáo số liệu thực đo rồi mới xác nhận mẫu và ký hợp đồng.
During selection, send specimens to our lab for trial tests and a measured data report before committing to an order.
Во время отбора отправьте образцы в нашу лабораторию для пробных испытаний и отчета об измеренных данных перед выполнением заказа.
Thiết bị có sự cố? Hãy liên hệ trực tiếp kỹ sư
Machine down?
Talk to an engineer Машина выключена?
Поговорите с инженером
Đường dây nóng toàn quốc 4000-455-457, hoặc gửi mô tả sự cố và mã máy, chúng tôi sẽ đưa ra đánh giá ban đầu và phương án xử lý. Call 4000-455-457, or send the fault description and machine model — we will give an initial diagnosis and a plan. Позвоните по номеру 4000-455-457 или отправьте описание неисправности и модель машины — мы дадим первоначальный диагноз и план.