Máy thử vạn năng — mua trọn gói một nơi, chế tạo theo yêu cầu
Material Testing Machines
Built To Verify Every Spec Машины для испытания материалов,
созданные для проверки каждой спецификации
Công ty TNHH Sản xuất Máy Thử nghiệm Tế Nam Trung Chính chuyên nghiên cứu và chế tạo thiết bị kiểm tra cơ tính vật liệu. Sản phẩm gồm máy thử vạn năng điện tử, máy thử vạn năng thủy lực, máy thử nén, máy thử va đập, máy thử kéo, máy thử uốn, cùng máy đo độ cứng, kính hiển vi kim tương và thiết bị chuẩn bị mẫu — đáp ứng nhu cầu mua sắm trọn gói của ngành thép, nghiên cứu, xây dựng, hóa dầu và hàng không vũ trụ. Jinan Zhongzheng specialises in the R&D and manufacture of material testing equipment: electronic and hydraulic universal testing machines, compression testers, impact testers, tensile and bending testers, plus hardness testers, metallographic microscopes and specimen preparation equipment — one-stop procurement for steel, research, construction, petrochemical and aerospace industries. Jinan Zhongzheng специализируется на исследованиях и разработке и производстве оборудования для испытаний материалов: электронных и гидравлических универсальных испытательных машин, тестеров на сжатие, ударных тестеров, тестеров на растяжение и изгиб, а также тестеров твердости, металлографических микроскопов и оборудования для подготовки образцов — универсальные закупки для сталелитейной, исследовательской, строительной, нефтехимической и аэрокосмической промышленности.
Từ thử lực đến độ cứng và kim tương — chuỗi kiểm tra vật liệu hoàn chỉnh
Force, hardness, metallography —
the complete material testing chain Усилие, твердость, металлография —
полная цепочка испытаний материалов
Kiểm tra vật liệu không chỉ là một chiếc máy. Kéo, nén, uốn, cắt và va đập quyết định cơ tính; độ cứng và kim tương quyết định trạng thái tổ chức. Kết hợp cả hai mới ra kết luận đầy đủ. Trung Chính đưa cả hai mảng vào một hệ thống sản phẩm, khách hàng không phải ghép giải pháp từ nhiều nhà cung cấp. Material verification is more than one machine. Tension, compression, bending, shear and impact define mechanical performance; hardness and metallography define microstructure. Together they form a conclusion. Zhongzheng covers both lines within one product system, so customers need not assemble a solution from multiple suppliers. Проверка материала - это более одной машины. Натяжение, сжатие, изгиб, сдвиг и удар определяют механические характеристики; твердость и металлография определяют микроструктуру. Вместе они формируют вывод. Zhongzheng охватывает обе линии в рамках одной системы продуктов, поэтому клиентам не нужно собирать решения от нескольких поставщиков.
Máy thử vạn năng
Universal Testing Machines
Универсальные испытательные машины
Dòng WDW điện tử (để bàn, đặt sàn, một trụ, nhiệt độ cao/thấp) và dòng thủy lực WAW/WEW, 100 N–3000 kN cho kéo, nén, uốn, cắt và rách.
WDW electronic series (desktop, floor-standing, single-column, high/low temperature) and WAW/WEW hydraulic series, 100 N–3000 kN, for tension, compression, bending, shear and tear tests.
Электронная серия WDW (настольная, напольная, одноколонная, высокая/низкая температура) и гидравлическая серия WAW/WEW, 100 Н-3000 кН, для испытаний на растяжение, сжатие, изгиб, сдвиг и разрыв.
Máy thử nén và va đập
Compression & Impact Testers
Компрессионные и ударные тестеры
Máy thử nén điện tử và thủy lực, máy kết hợp nén-uốn; dòng JB máy thử va đập con lắc bán tự động và điều khiển máy tính, kèm máy khía mẫu, máy chiếu và bể lạnh.
Electronic and hydraulic compression testers, combined compression-flexure machines; JB series semi-automatic and computer-controlled pendulum impact testers with notching machines, projectors and cryo baths.
Электронные и гидравлические компрессионные тестеры, комбинированные компрессионно-изгибные машины; полуавтоматические и управляемые компьютером маятниковые ударные тестеры серии JB с надсечными машинами, проекторами и криованнами.
Máy đo độ cứng
Hardness Testers
Приборы для определения твердости рулона
Máy đo độ cứng Brinell, Rockwell, Vickers, Leeb và hiển vi; dùng cho chi tiết đúc rèn, chi tiết nhiệt luyện, lớp mỏng và mối hàn; tùy chọn hiển thị số, màn hình cảm ứng và đầu xoay tự động.
Brinell, Rockwell, Vickers, Leeb and micro-hardness testers for castings, heat-treated parts, thin layers and weld inspection, with digital, touchscreen and automatic turret options.
Brinell, Rockwell, Vickers, Leeb и микротвердомеры для отливок, термообработанных деталей, тонких слоев и контроля сварных швов с цифровыми опциями, сенсорным экраном и автоматической револьверной головкой.
Chuẩn bị mẫu và quan sát kim tương
Metallographic Preparation
Металлографическая подготовка
Kính hiển vi kim tương, máy cắt, máy đúc mẫu, máy mài và đánh bóng cùng thiết bị tẩm thực tạo thành quy trình chuẩn bị mẫu hoàn chỉnh cho phân tích tổ chức và đánh giá hư hỏng.
Metallographic microscopes, cutters, mounting presses, grinders/polishers and etching equipment form a complete specimen preparation workflow for microstructure analysis and failure investigation.
Металлографические микроскопы, фрезы, монтажные прессы, шлифовальные/полировальные машины и травильное оборудование образуют полный рабочий процесс подготовки образцов для анализа микроструктуры и исследования отказов.
Bốn câu hỏi trước khi chọn máy Four questions before choosing a machine Четыре вопроса перед выбором машины
Thử vật liệu gì?
What material
Какой материал
Kim loại, phi kim, composite hay cao su/nhựa — điều này quyết định bộ kẹp và dải đo.
Metal, non-metal, composite, rubber or plastic determines fixture and capacity direction.
Направление крепления и емкости определяется металлом, неметаллом, композитом, резиной или пластмассой.
Thử hạng mục nào?
Which test
Какой тест
Kéo, nén, uốn, cắt hay va đập — điều này quyết định mẫu máy và phụ kiện.
Tension, compression, bending, shear or impact determines the machine type and accessories.
Натяжение, сжатие, изгиб, сдвиг или удар определяют тип машины и принадлежности.
Lực tối đa
Peak force
Пиковое усилие
Xác định dải đo bằng 1,5–2 lần tải trọng phá hủy dự kiến, cân bằng giữa độ chính xác và dự phòng.
Size capacity at 1.5–2× the expected failure load to balance accuracy and headroom.
Размер емкости в 1,5-2раза превышает ожидаемую нагрузку при отказе, чтобы сбалансировать точность и запас.
Theo tiêu chuẩn nào?
Which standard
Какой стандарт
GB/T, ISO, ASTM hay tiêu chuẩn ngành — điều này quyết định cách điều khiển và định dạng dữ liệu.
GB/T, ISO, ASTM or industry standards define control mode and data output.
GB/T, ISO, ASTM или отраслевые стандарты определяют режим управления и вывод данных.
Nhận báo giá
Proposal
Предложение
Trong 1 ngày làm việc: danh mục cấu hình, giá tham khảo và thời gian giao hàng.
Configuration list, indicative price and lead time within one business day.
Список конфигураций, ориентировочная цена и время выполнения в течение одного рабочего дня.
Tám ngành, một logic đánh giá
Eight industries,
one verification logic Восемь отраслей,
одна логика проверки
Dù là thép tấm cán nóng ở nhà máy, thép cốt ở công trường, composite trong phòng thí nghiệm hay chi tiết nhiệt luyện ở xưởng — bản chất của mọi lần kiểm tra là biến "có dùng được không?" thành những con số lặp lại được. Ngành và tiêu chuẩn khác nhau, câu hỏi cho thiết bị thì không. Whether it is hot-rolled plate from a steel mill, rebar on site, a composite in a lab, or a heat-treated part on the shop floor, testing turns "is it fit for use" into reproducible numbers. Будь то горячекатаный лист от сталелитейного завода, арматура на месте, композит в лаборатории или термообработанная деталь в цеху, тестирование превращает «пригодность для использования» в воспроизводимые числа.
- Thép và luyện kimSteel & Metallurgy Сталь и металлургия— tính năng kéo, uốn và va đập của tấm, thép hình và thanh — tensile, bend and impact properties of plate, section and bar — прочностные, изгибные и ударные свойства листа, сечения и стержня
- Nghiên cứu và giáo dụcUniversities & Research Университеты и исследования— nghiên cứu cơ tính composite và vật liệu mới, trình diễn giảng dạy — composite and advanced material characterisation, plus teaching — характеристика композитных и продвинутых материалов, а также обучение
- Xây dựng và vật liệu xây dựngConstruction Materials Строительные материалы— cường độ nén và uốn của bê tông, uốn thép cốt, kiểm tra blốc và vật liệu chống thấm — concrete compression and flexure, rebar bending, block and waterproofing tests — сжатие и изгиб бетона, изгиб арматуры, испытания на блочность и гидроизоляцию
- Hóa dầuPetrochemical Нефтехимия— độ cứng vòng ống, biến dạng nén dư của gioăng, độ bám lớp phủ — pipe ring stiffness, compression set of seals, coating adhesion — жесткость трубного кольца, компрессионный комплект уплотнений, адгезия покрытия
- Ô tô, đường sắt và đường rayAutomotive & Rail Автомобильная и железнодорожная промышленность— kiểm tra bu-lông, mỏi lò xo, xác nhận độ bền điểm hàn — fastener and bolt testing, spring fatigue, weld strength verification — испытание крепежа и болтов, усталость пружин, проверка прочности сварного шва
- Hàng không vũ trụAerospace Аэрокосмическая отрасль— kéo hợp kim siêu bền ở nhiệt độ cao, cắt giữa lớp composite — high/low temperature tensile of superalloys, interlaminar shear of composites — высокотемпературное/низкотемпературное растяжение суперсплавов, межслойный сдвиг композитов
Chưa chắc chọn máy nào? Hãy cho chúng tôi biết yêu cầu thử nghiệm.
Not sure which machine?
Tell us what must be tested Не знаете, какая машина?
Расскажите, что нужно протестировать
Nêu loại vật liệu, kích thước mẫu, hạng mục thử và tiêu chuẩn; kỹ sư sẽ đưa cấu hình, giá tham khảo và thời gian giao hàng trong 1 ngày làm việc. Có thể gửi mẫu để thử trước. Tell us the material, specimen size, test method and standard. Our engineers return a machine configuration, indicative price and lead time within one business day. Sample testing is also available. Сообщите нам материал, размер образца, метод испытания и стандарт. Наши инженеры возвращают конфигурацию машины, ориентировочную цену и время выполнения заказа в течение одного рабочего дня. Также доступно тестирование образцов.